Module 10 · 実技 3: Dụng cụ hoàn thiện 左官・塗装・屋根・板金・タイル・内装
Sách JAC 実技テキスト · 5.2.1–5.2.7 (tr.117–124) · 74 thẻ, 30 có hình · こて là nhóm phải phân biệt kỹ nhất
Đọc trước khi lật thẻ
Đề thi hỏi 40 câu, mỗi câu 3 lựa chọn, bằng tiếng Nhật có furigana. Phần này chỉ giữ những gì ra đề: tên gọi, số liệu, quy tắc cấm/bắt buộc. Chữ Nhật in đậm là thuật ngữ sẽ gặp lại ở flashcard và trong đề.
Số liệu phải nhớ
Thẻ thuật ngữ kèm câu gốc trong sách – đề thi lấy từ đúng những câu này
Space — lật thẻ← → — đánh giáZ — quay lại
Đề thật 100% tiếng Nhật có furigana. Nộp bài xong mới hiện đúng/sai và lời giải.