Toàn bộ 14 chương bám sát giáo trình chính thức ngành xây dựng. Tám chương đầu cho phần 学科 (luật, loại công trình, nghề), sáu chương cuối cho phần 実技 — nhìn hình nhận biết máy, dụng cụ, vật liệu và an toàn.
Ngành xây dựng thi hai phần riêng, và phải đạt 65% ở CẢ HAI — trượt một phần là trượt cả kỳ.
| Phần thi | Số câu | Thời gian | Dạng câu hỏi | Học ở chương |
|---|---|---|---|---|
| 学科 – Kiến thức chung, luật, loại công trình, nghề, chứng chỉ | 30 | 60 phút | 〇× · 2–4 lựa chọn | 0 – 7 |
| 実技 – Nhìn hình trả lời: máy, dụng cụ, vật liệu, an toàn | 20 | 40 phút | Hình · 〇× | 8 – 13 |
| Cộng | 50 | 100 phút | — | 14 chương |
Thi trên máy tính (CBT) tại Prometric. Đề tiếng Nhật có dòng hiragana, không có bản dịch. Khác ngành thực phẩm ở chỗ hai phần chấm riêng — nên đừng bỏ phần 実技, đó là 6 chương cuối.
Học theo thứ tự. Mỗi chương đi ba bước: đọc tóm tắt → học thẻ → làm minitest.
Đang biên soạn theo đúng cấu trúc 学科 30 câu + 実技 20 câu. Sẽ mở sau.