Module 7 · Từ vựng hiện trường 2 鉄筋・型枠・コンクリート・納まり・寸法・電気・設備
Sách JAC 学科テキスト · 4.2.6–4.2.11 (tr.86–95) · 126 thuật ngữ · cụm từ vựng lớn nhất sách – học theo 6 nhóm
Đọc trước khi lật thẻ
Đề thi hỏi 40 câu, mỗi câu 3 lựa chọn, bằng tiếng Nhật có furigana. Phần này chỉ giữ những gì ra đề: tên gọi, số liệu, quy tắc cấm/bắt buộc. Chữ Nhật in đậm là thuật ngữ sẽ gặp lại ở flashcard và trong đề.
Số liệu phải nhớ
Thẻ thuật ngữ kèm câu gốc trong sách – đề thi lấy từ đúng những câu này
Space — lật thẻ← → — đánh giáZ — quay lại
Đề thật 100% tiếng Nhật có furigana. Nộp bài xong mới hiện đúng/sai và lời giải.