testjftLuyện thi JFT-Basic & Kỹ năng đặc định
特定技能1号Xây dựng & kiến trúcChương 6

Module 6 · Từ vựng hiện trường 1

Sách JAC 学科テキスト · 4.2.1–4.2.5 (tr.80–86) · 73 thuật ngữ hiện trường · học theo cụm: vạch dấu → cữ → đất → móng → giàn giáo
Đọc trước khi lật thẻ

Đề thi hỏi 40 câu, mỗi câu 3 lựa chọn, bằng tiếng Nhật có furigana. Phần này chỉ giữ những gì ra đề: tên gọi, số liệu, quy tắc cấm/bắt buộc. Chữ Nhật in đậm là thuật ngữ sẽ gặp lại ở flashcard và trong đề.

Số liệu phải nhớ

Xong chương 6?

Từ vựng hiện trường 2 — cốt thép, cốp pha, bê tông.

Sang chương 7 →