Module 9 · 実技 2: Dụng cụ phần thô 鉄骨・鉄筋・溶接・型枠・圧送・大工
Sách JAC 実技テキスト · 5.1.3–5.1.9 (tr.105–116) · 96 thẻ, 35 có hình · nhóm nhiều câu 'dụng cụ này để làm gì' nhất
Đọc trước khi lật thẻ
Đề thi hỏi 40 câu, mỗi câu 3 lựa chọn, bằng tiếng Nhật có furigana. Phần này chỉ giữ những gì ra đề: tên gọi, số liệu, quy tắc cấm/bắt buộc. Chữ Nhật in đậm là thuật ngữ sẽ gặp lại ở flashcard và trong đề.
Số liệu phải nhớ
Thẻ thuật ngữ kèm câu gốc trong sách – đề thi lấy từ đúng những câu này
Space — lật thẻ← → — đánh giáZ — quay lại
Đề thật 100% tiếng Nhật có furigana. Nộp bài xong mới hiện đúng/sai và lời giải.
Xong chương 9?
Thực hành 3: dụng cụ hoàn thiện — trát, sơn, mái, nội thất.